xô-viết hóa
Định nghĩa
Động từ:
- Biến đổi theo mô hình Xô-viết: "xô-viết hóa" chỉ quá trình áp dụng hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội của Liên Xô (Xô-viết) vào một quốc gia hoặc khu vực khác, thường thông qua cải cách hoặc áp đặt.
- Làm cho mang tính chất Xô-viết: Dùng để mô tả hành động thay đổi các cơ cấu hiện có (như chính quyền, giáo dục, công nghiệp) để phù hợp với tư tưởng và thực tiễn của chế độ Xô-viết.
Danh từ (dạng danh hóa):
- Sự xô-viết hóa: Quá trình hoặc kết quả của việc áp dụng mô hình Xô-viết.
- Chính sách xô-viết hóa: Các biện pháp nhằm đồng hóa một vùng lãnh thổ vào hệ thống Xô-viết.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chính phủ mới đã xô-viết hóa nền kinh tế bằng cách quốc hữu hóa tài sản tư nhân. (Chính phủ mới đã biến nền kinh tế theo mô hình Xô-viết bằng cách đưa tài sản tư nhân vào sở hữu nhà nước.)
- Họ cố gắng xô-viết hóa hệ thống giáo dục để lan truyền tư tưởng cộng sản. (Họ cố gắng làm cho hệ thống giáo dục mang tính chất Xô-viết nhằm phổ biến tư tưởng cộng sản.)
Danh từ:
- Sự xô-viết hóa diễn ra mạnh mẽ ở Đông Âu sau Thế chiến thứ hai. (Quá trình áp dụng mô hình Xô-viết diễn ra mạnh mẽ ở Đông Âu sau Thế chiến thứ hai.)
- Chính sách xô-viết hóa gặp nhiều phản kháng từ người dân địa phương. (Các biện pháp đồng hóa vào hệ thống Xô-viết vấp phải sự chống đối từ người dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xô-viết hóa nông nghiệp": Áp dụng mô hình tập thể hóa và hợp tác xã kiểu Xô-viết vào nông nghiệp.
- Xô-viết hóa nông nghiệp đã làm thay đổi căn bản cơ cấu ruộng đất. (Việc áp dụng mô hình Xô-viết vào nông nghiệp đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc đất đai.)
"xô-viết hóa văn hóa": Đưa các giá trị văn hóa Xô-viết vào đời sống, thay thế văn hóa bản địa.
- Chính quyền thúc đẩy xô-viết hóa văn hóa bằng cách cấm các lễ hội truyền thống. (Chính quyền thúc đẩy việc áp đặt văn hóa Xô-viết bằng cách cấm các lễ hội truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Xô-viết (danh từ): Hệ thống chính quyền theo mô hình Liên Xô; cũng chỉ Liên Xô.
- Hội đồng xô-viết là cơ quan quyền lực tối cao. (Hội đồng xô-viết là cơ quan quyền lực cao nhất.)
Phi xô-viết hóa (động từ): Quá trình loại bỏ ảnh hưởng của mô hình Xô-viết.
- Sau khi Liên Xô tan rã, nhiều nước bắt đầu phi xô-viết hóa nền chính trị. (Sau khi Liên Xô tan rã, nhiều nước bắt đầu loại bỏ ảnh hưởng của mô hình Xô-viết.)
Từ đồng nghĩa
Xô-viết hóa (động từ): (không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "Liên Xô hóa" như một cách diễn đạt tương tự.)
- Liên Xô hóa nền kinh tế là một chính sách gây tranh cãi. (Áp dụng mô hình Liên Xô vào nền kinh tế là một chính sách gây tranh cãi.)
Xô-viết hóa (danh từ): Sự đồng hóa Xô-viết — quá trình làm cho một vùng lãnh thổ trở nên giống với Liên Xô.
- Sự đồng hóa Xô-viết đã xóa bỏ nhiều bản sắc địa phương. (Quá trình làm cho một vùng trở nên giống Liên Xô đã xóa bỏ nhiều bản sắc địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- Xô-viết hóa toàn diện: Quá trình áp dụng mô hình Xô-viết trên mọi lĩnh vực (chính trị, kinh tế, văn hóa).
- Chế độ mới thực hiện xô-viết hóa toàn diện, từ giáo dục đến quân sự. (Chế độ mới áp dụng mô hình Xô-viết trên mọi lĩnh vực, từ giáo dục đến quân sự.)